Khớp nối ống thép luồn dây điện loại trơn EMT, JIS C 8305, BS4568 / Couplings Set Screw Type EMT , JIS C 8305, BS4568 – MINH PHAT

Standard: JIS C 8330 / QUATEST 3

Application: for use to couple two components of a conduit system EMT

Material (Finish): Carbon Steel (Electro – galvanized or Hot dip – galvanized)            

Minh Phat Equipment Technology Company Limited 

Address: 114/72/2 To Ngoc Van, Ward 15, Go Vap District, Hochiminh City, Vietnam

Tel:  (+84)028 6257 8424                                               Tax code: 0312333798

   (+84) 0902 95 96 15 (Mr. Du – Director), Zalo

   (+84) 0902 95 96 19 (Ms. Truc – Project Manager), Zalo

   (+84) 0909 07 76 15 (Sale & Admin) Zalo

  Email: thietbiminhphat@gmail.com

 Website: www.thietbiminhphat.vn  / www.minhphatconduit.vn

                   

Facebook
Twitter
Pinterest
LinkedIn

Mô tả

KNT – Couplings Set Screw Type EMT

Ứng Dụng

Khớp Nối Ống Thép Luồn Dây Điện Trơn MINH PHÁT (

Couplings Set Screw Type EMT):

  • Khớp nối ống thép luồn dây điện trơn MINH PHÁT sử dụng trong nhà, những nơi khô ráo. Dùng để làm khớp nối giữa các ống thép luồn dây điện trơn EMT (E) với nhau.

Đặc Điểm

Khớp Nối Ống Thép Luồn Dây Điện Trơn MINH PHÁT (Couplings Set Screw Type EMT):

  • Khớp nối ống thép luồn dây điện trơn cứng, chắc, dễ lắp đặt. Giữ chặt ống thép luồn dây điện bằng vít định vị.
  • Dùng để nối 2 đoạn ống thép G.i luồn dây điện trơn EMT với nhau.

Vật liệu

Khớp Nối Ống Thép Luồn Dây Điện Trơn MINH PHÁT (Couplings Set Screw Type EMT):

  • Thân : thép mạ điện phân
  • Bulong : Thép M4

Hoàn Thiện

Khớp Nối Ống Thép Luồn Dây Điện Trơn MINH PHÁT (Couplings Set Screw Type EMT):

  • Thép mạ điện phân

Chứng Nhận

Khớp Nối Ống Thép Luồn Dây Điện Trơn MINH PHÁT (Couplings Set Screw Type EMT):

  • JIS C 8330- Quatest 3

 

Mã sản phẩm Part Number EMT – UL797 Kích thước ống Trade Size (Inch), mm Mã sản phẩm – Part Number   Kích thước Trade Size (mm) Mã sản phẩm Part Number BS4568
JIS C 8305 JIS INOX 304
KNT12 1/2″, D15 KNE19 SKNE19 19 / 20 KNB20
KNT34 3/4″, D20 KNE25 SKNE25 25 KNB25
KNT100 1”, D25 KNE31 SKNE31 31 / 32 KNB32
KNT114 1-1/4”, D32 KNE39 SKNE39 39 / 38 KNB38
KNT112 1-1/2”, D40 KNE51 SKNE51 51 / 50 KNB50
KNT200 2”, D50 KNE63      
KNT212 2-1/2”, D65 KNE75      
KNT300 3”, D80        
KNT400 4”, D100        

Thông tin bổ sung

Material

Leather

Sản Phẩm Liên Quan

Call Now